Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 碉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 碉, chiết tự chữ ĐIÊU
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 碉:
碉
Pinyin: diao1;
Việt bính: diu1;
碉 điêu
Nghĩa Trung Việt của từ 碉
(Danh) Đài, nhà xây bằng đá để phòng giặc cướp.điêu, như "điêu lâu (vọng gác)" (gdhn)
Nghĩa của 碉 trong tiếng Trung hiện đại:
Chữ gần giống với 碉:
䂷, 䂸, 䂹, 䂺, 䂻, 䂼, 䂽, 䂾, 䂿, 䃀, 䃁, 䃂, 䃄, 䃅, 䃇, 硸, 硼, 碁, 碆, 碇, 碉, 碌, 碍, 碎, 碏, 碑, 碓, 碔, 碕, 碗, 碘, 碚, 碛, 碜, 碰, 碌, 𥓳, 𥓴, 𥓵, 𥓶, 𥓷, 𥓸, 𥓹,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 碉
| điêu | 碉: | điêu lâu (vọng gác) |

Tìm hình ảnh cho: 碉 Tìm thêm nội dung cho: 碉
