Chữ 綐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 綐, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 綐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 綐

1. 綐 cấu thành từ 2 chữ: 絲, 兌
  • ti, ty, tơ, tưa
  • đoài, đoái
  • 2. 綐 cấu thành từ 2 chữ: 糹, 兌
  • miên, mịch
  • đoài, đoái
  • 3. 綐 cấu thành từ 2 chữ: 糸, 兌
  • mịch
  • đoài, đoái
  • []

    U+7D90, tổng 13 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: dui4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 綐


    Chữ gần giống với 綐:

    , , , , , , , , , , , , , 絿, , , , , , , , , , , , , , , , , 𦀖, 𦀗, 𦀚, 𦀨, 𦀪, 𦀫, 𦀴, 𦀵, 𦀹, 𦀺, 𦀻, 𦀼, 𦀽, 𦀾, 𦀿, 𦁀, 𦁁, 𦁂, 𦁅,

    Dị thể chữ 綐

    ,

    Chữ gần giống 綐

    , , , , 緿, , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 綐 Tự hình chữ 綐 Tự hình chữ 綐 Tự hình chữ 綐

    綐 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 綐 Tìm thêm nội dung cho: 綐