Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 錽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 錽, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 錽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 錽

1. 錽 cấu thành từ 3 chữ: 金, 灭, 夕
  • ghim, găm, kim
  • diệt
  • tịch
  • 2. 錽 cấu thành từ 3 chữ: 釒, 灭, 夂
  • kim, thực
  • diệt
  • tri, truy
  • []

    U+933D, tổng 16 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wan4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 錽


    Chữ gần giống với 錽:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 錄, 𨧧, 𨧪, 𨧰, 𨧱, 𨨅, 𨨠, 𨨤, 𨨦, 𨨧, 𨨨, 𨨪, 𨨫,

    Dị thể chữ 錽

    𫓸,

    Chữ gần giống 錽

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 錽 Tự hình chữ 錽 Tự hình chữ 錽 Tự hình chữ 錽

    錽 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 錽 Tìm thêm nội dung cho: 錽