Chữ 鍊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鍊, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鍊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鍊

[]

U+F99B, tổng 17 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 鍊


Chữ gần giống với 鍊:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨨲, 𨨷, 𨩐, 𨩖, 𨩠, 𨪀, 𫒶,

Chữ gần giống 鍊

Tự hình:

Tự hình chữ 鍊 Tự hình chữ 鍊 Tự hình chữ 鍊 Tự hình chữ 鍊

鍊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鍊 Tìm thêm nội dung cho: 鍊