Chữ 𢢄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢢄, chiết tự chữ NGÙNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢢄:

𢢄

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢢄

𢢄

Chiết tự chữ 𢢄

[]

U+022884, tổng 15 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢢄

Nghĩa Trung Việt của từ 𢢄


ngùng, như "ngại ngùng" (vhn)

Chữ gần giống với 𢢄:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢠳, 𢠵, 𢠿, 𢡿, 𢢁, 𢢂, 𢢄, 𢢅, 𢢆, 𢢇, 𢢈, 𢢉, 𢢊, 𢢋,

Chữ gần giống 𢢄

Tự hình:

Tự hình chữ 𢢄 Tự hình chữ 𢢄 Tự hình chữ 𢢄 Tự hình chữ 𢢄

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢢄

ngùng𢢄:ngại ngùng
𢢄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢢄 Tìm thêm nội dung cho: 𢢄