Chữ 𣇫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣇫, chiết tự chữ THUỞ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣇫:

𣇫

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣇫

𣇫

Chiết tự chữ 𣇫

[]

U+0231EB, tổng 12 nét, bộ Nhật 日
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: wo3;
Việt bính: ;

𣇫

Nghĩa Trung Việt của từ 𣇫


thuở, như "thuở xưa" (vhn)

Chữ gần giống với 𣇫:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣇢, 𣇫, 𣈒, 𣈓, 𣈔, 𣈕, 𣈖, 𣈗, 𣈘, 𣈙, 𣈚, 𣈛, 𣈜, 𣈝, 𣈞, 𣈢,

Chữ gần giống 𣇫

Tự hình:

Tự hình chữ 𣇫 Tự hình chữ 𣇫 Tự hình chữ 𣇫 Tự hình chữ 𣇫

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣇫

thuở𣇫:thuở xưa
𣇫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣇫 Tìm thêm nội dung cho: 𣇫