Chữ 𥑲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥑲, chiết tự chữ RẮN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥑲:

𥑲

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥑲

𥑲

Chiết tự chữ 𥑲

[]

U+025472, tổng 10 nét, bộ Thạch 石
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥑲

Nghĩa Trung Việt của từ 𥑲


rắn, như "rắn như đá" (vhn)

Chữ gần giống với 𥑲:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥑚, 𥑠, 𥑢, 𥑥, 𥑪, 𥑭, 𥑲,

Chữ gần giống 𥑲

Tự hình:

Tự hình chữ 𥑲 Tự hình chữ 𥑲 Tự hình chữ 𥑲 Tự hình chữ 𥑲

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥑲

rắn𥑲:rắn như đá
𥑲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥑲 Tìm thêm nội dung cho: 𥑲