Chữ 𥓶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥓶, chiết tự chữ VỠ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥓶:

𥓶

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥓶

𥓶

Chiết tự chữ 𥓶

[]

U+0254F6, tổng 13 nét, bộ Thạch 石
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥓶

Nghĩa Trung Việt của từ 𥓶


vỡ, như "đập vỡ; vỡ mộng" (vhn)

Chữ gần giống với 𥓶:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥓳, 𥓴, 𥓵, 𥓶, 𥓷, 𥓸, 𥓹,

Chữ gần giống 𥓶

Tự hình:

Tự hình chữ 𥓶 Tự hình chữ 𥓶 Tự hình chữ 𥓶 Tự hình chữ 𥓶

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥓶

vỡ𥓶:đập vỡ; vỡ mộng
𥓶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥓶 Tìm thêm nội dung cho: 𥓶