Chữ 𧐅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧐅, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𧐅:

𧐅

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧐅

𧐅

Chiết tự chữ 𧐅

[]

U+027405, tổng 17 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qu1;
Việt bính: zeoi1;

𧐅

Nghĩa Trung Việt của từ 𧐅


Chữ gần giống với 𧐅:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧐅, 𧐒, 𧐖, 𧐢, 𧐩, 𧐸, 𧐹, 𧐺, 𧐻, 𧐼, 𧐽, 𧐾, 𧐿, 𧑁, 𧑂, 𧑃,

Dị thể chữ 𧐅

,

Chữ gần giống 𧐅

Tự hình:

Tự hình chữ 𧐅 Tự hình chữ 𧐅 Tự hình chữ 𧐅 Tự hình chữ 𧐅

𧐅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧐅 Tìm thêm nội dung cho: 𧐅