Chữ 𧐸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧐸, chiết tự chữ ĐIU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𧐸:

𧐸

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧐸

𧐸

Chiết tự chữ 𧐸

[]

U+027438, tổng 17 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𧐸

Nghĩa Trung Việt của từ 𧐸


điu, như "liu điu (rắn nhỏ)" (vhn)

Chữ gần giống với 𧐸:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧐅, 𧐒, 𧐖, 𧐢, 𧐩, 𧐸, 𧐹, 𧐺, 𧐻, 𧐼, 𧐽, 𧐾, 𧐿, 𧑁, 𧑂, 𧑃,

Chữ gần giống 𧐸

Tự hình:

Tự hình chữ 𧐸 Tự hình chữ 𧐸 Tự hình chữ 𧐸 Tự hình chữ 𧐸

𧐸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧐸 Tìm thêm nội dung cho: 𧐸