Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𨩠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨩠, chiết tự chữ TĨN, TỈN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨩠:

𨩠

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨩠

𨩠

Chiết tự chữ 𨩠

[]

U+028A60, tổng 17 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨩠

Nghĩa Trung Việt của từ 𨩠



tĩn, như "hũ tĩn" (vhn)
tỉn, như "tỉn (chum nhỏ)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𨩠:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨨲, 𨨷, 𨩐, 𨩖, 𨩠, 𨪀, 𫒶,

Chữ gần giống 𨩠

Tự hình:

Tự hình chữ 𨩠 Tự hình chữ 𨩠 Tự hình chữ 𨩠 Tự hình chữ 𨩠

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨩠

tĩn𨩠:hũ tĩn
tỉn𨩠:tỉn (chum nhỏ)
𨩠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨩠 Tìm thêm nội dung cho: 𨩠