Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 哔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 哔, chiết tự chữ TẤT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 哔:

哔 tất

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 哔

Chiết tự chữ tất bao gồm chữ 口 毕 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

哔 cấu thành từ 2 chữ: 口, 毕
  • khẩu
  • tất
  • tất [tất]

    U+54D4, tổng 9 nét, bộ Khẩu 口
    giản thể, độ thông dụng trung bình, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 嗶;
    Pinyin: bi4;
    Việt bính: bat1;

    tất

    Nghĩa Trung Việt của từ 哔

    Giản thể của chữ .
    tất, như "tất cơ (vải serge)" (gdhn)

    Nghĩa của 哔 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (嗶)
    [bì]
    Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 9
    Hán Việt: TẤT
    vải ga-ba-đin be。密度比较小的斜纹的毛织品。另有一种斜纹的棉织品,叫充哔叽或线哔叽。
    Từ ghép:
    哔叽

    Chữ gần giống với 哔:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠱓, 𠱘, 𠱜, 𠱤, 𠱥, 𠱶, 𠱷, 𠱸, 𠲏, 𠲓, 𠲔, 𠲖, 𠲜, 𠲝, 𠲞, 𠲟, 𠲠, 𠲡, 𠲢, 𠲣, 𠲤, 𠲥, 𠲦, 𠲧, 𠲨,

    Dị thể chữ 哔

    ,

    Chữ gần giống 哔

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 哔 Tự hình chữ 哔 Tự hình chữ 哔 Tự hình chữ 哔

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 哔

    tất:tất cơ (vải serge)
    哔 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 哔 Tìm thêm nội dung cho: 哔