Chữ 哔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 哔, chiết tự chữ TẤT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 哔:

哔 tất

Đây là các chữ cấu thành từ này: 哔

哔

Chiết tự chữ 哔

Chiết tự chữ tất bao gồm chữ 口 毕 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

哔 cấu thành từ 2 chữ: 口, 毕
  • 口 khẩu
  • 毕 tất
  • tất [tất]

    U+54D4, tổng 9 nét, bộ Khẩu 口
    giản thể, độ thông dụng trung bình, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 嗶;
    Pinyin: bi4;
    Việt bính: bat1;

    哔 tất

    Nghĩa Trung Việt của từ 哔

    Giản thể của chữ 嗶.
    tất, như "tất cơ (vải serge)" (gdhn)

    Nghĩa của 哔 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (嗶)
    [bì]
    Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 9
    Hán Việt: TẤT
    vải ga-ba-đin be。密度比较小的斜纹的毛织品。另有一种斜纹的棉织品,叫充哔叽或线哔叽。
    Từ ghép:
    哔叽

    Chữ gần giống với 哔:

    㖀, 㖁, 㖂, 㖃, 㖄, 㖅, 㖆, 㖇, 㖈, 㖊, 咟, 咠, 咡, 咢, 咣, 咤, 咥, 咦, 咧, 咨, 咩, 咪, 咫, 咬, 咭, 咮, 咯, 咱, 咲, 咳, 咴, 咵, 咶, 咷, 咸, 咹, 咺, 咻, 咽, 咾, 咿, 哀, 品, 哂, 哃, 哄, 哆, 哇, 哈, 哉, 哋, 哌, 响, 哏, 哐, 哑, 哒, 哓, 哔, 哕, 哗, 哙, 哚, 哜, 哝, 哞, 哟, 咽, 𠱓, 𠱘, 𠱜, 𠱤, 𠱥, 𠱶, 𠱷, 𠱸, 𠲏, 𠲓, 𠲔, 𠲖, 𠲜, 𠲝, 𠲞, 𠲟, 𠲠, 𠲡, 𠲢, 𠲣, 𠲤, 𠲥, 𠲦, 𠲧, 𠲨,

    Dị thể chữ 哔

    嗶,

    Chữ gần giống 哔

    呡, 嗢, 嗙, 嗚, 嗛, 嗜, 嗝, 嗞, 嗟, 嗡,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 哔 Tự hình chữ 哔 Tự hình chữ 哔 Tự hình chữ 哔

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 哔

    tất哔:tất cơ (vải serge)
    哔 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 哔 Tìm thêm nội dung cho: 哔