Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: xiểm có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ xiểm:
Pinyin: xia2;
Việt bính: gip6 haap3 haap6;
陜 xiểm
Nghĩa Trung Việt của từ 陜
(Tính) Chật, hẹp.§ Cũng như hiệp 狹.
◇Sử Kí 史記: Mã Lăng đạo xiểm, nhi bàng đa trở ải, khả phục binh 馬陵道陜, 而旁多阻隘, 可伏兵 (Tôn Tử Ngô Khởi truyện 孫子吳起傳) Đường Mã Lăng hẹp, hai bên nhiều chỗ hiểm trở, có thể phục binh.
thiểm, như "thiểm (tên riêng)" (gdhn)
Dị thể chữ 陜
狹,
Tự hình:

Dịch xiểm sang tiếng Trung hiện đại:
谗 《在别人面前说某人的坏话。》Nghĩa chữ nôm của chữ: xiểm
| xiểm | 諂: | xúc xiểm |
| xiểm | 谄: | xúc xiểm |
| xiểm | 謟: | xúc xiểm |

Tìm hình ảnh cho: xiểm Tìm thêm nội dung cho: xiểm
