Chữ 𡏢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡏢, chiết tự chữ MẢ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡏢:

𡏢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡏢

𡏢

Chiết tự chữ 𡏢

[]

U+0213E2, tổng 13 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡏢

Nghĩa Trung Việt của từ 𡏢


mả, như "mồ mả" (vhn)

Chữ gần giống với 𡏢:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡏘, 𡏛, 𡏟, 𡏠, 𡏡, 𡏢, 𡏣, 𡏤, 𡏥, 𡏦, 𡏧,

Chữ gần giống 𡏢

Tự hình:

Tự hình chữ 𡏢 Tự hình chữ 𡏢 Tự hình chữ 𡏢 Tự hình chữ 𡏢

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡏢

mả𡏢:mồ mả
𡏢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡏢 Tìm thêm nội dung cho: 𡏢