Chữ 㖨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㖨, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㖨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㖨

[]

U+35A8, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lu4;
Việt bính: luk6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㖨


Chữ gần giống với 㖨:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

Chữ gần giống 㖨

Tự hình:

Tự hình chữ 㖨 Tự hình chữ 㖨 Tự hình chữ 㖨 Tự hình chữ 㖨

㖨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㖨 Tìm thêm nội dung cho: 㖨