Cao su chống va đập cửa

Chữ 塚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 塚, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 塚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 塚

[]

U+FA10, tổng 13 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 塚


Chữ gần giống với 塚:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡏘, 𡏛, 𡏟, 𡏠, 𡏡, 𡏢, 𡏣, 𡏤, 𡏥, 𡏦, 𡏧,

Chữ gần giống 塚

Tự hình:

Tự hình chữ 塚 Tự hình chữ 塚 Tự hình chữ 塚 Tự hình chữ 塚

塚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 塚 Tìm thêm nội dung cho: 塚