Chữ 𢴙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢴙, chiết tự chữ LẢY

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𢴙:

𢴙

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢴙

𢴙

Chiết tự chữ 𢴙

[]

U+022D19, tổng 14 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢴙

Nghĩa Trung Việt của từ 𢴙


lảy, như "lảy móng tay" (vhn)

Chữ gần giống với 𢴙:

, , , , , , , , , , , , , , , , 㨿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢲵, 𢲷, 𢲸, 𢲼, 𢲽, 𢲾, 𢳂, 𢳆, 𢳙, 𢳜, 𢳝, 𢳞, 𢳟, 𢳠, 𢳥, 𢳯, 𢳳, 𢳶, 𢴇, 𢴈, 𢴉, 𢴊, 𢴋, 𢴌, 𢴍, 𢴎, 𢴏, 𢴐, 𢴑, 𢴒, 𢴓, 𢴔, 𢴖, 𢴗, 𢴘, 𢴙, 𢴚, 𢴛, 𢴜, 𢴝, 𢴞,

Chữ gần giống 𢴙

Tự hình:

Tự hình chữ 𢴙 Tự hình chữ 𢴙 Tự hình chữ 𢴙 Tự hình chữ 𢴙

𢴙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢴙 Tìm thêm nội dung cho: 𢴙