Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𢲷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢲷, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𢲷:

𢲷

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢲷

𢲷

Chiết tự chữ 𢲷

[]

U+022CB7, tổng 14 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: sou1;
Việt bính: ngaau1;

𢲷

Nghĩa Trung Việt của từ 𢲷


Chữ gần giống với 𢲷:

, , , , , , , , , , , , , , , , 㨿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢲵, 𢲷, 𢲸, 𢲼, 𢲽, 𢲾, 𢳂, 𢳆, 𢳙, 𢳜, 𢳝, 𢳞, 𢳟, 𢳠, 𢳥, 𢳯, 𢳳, 𢳶, 𢴇, 𢴈, 𢴉, 𢴊, 𢴋, 𢴌, 𢴍, 𢴎, 𢴏, 𢴐, 𢴑, 𢴒, 𢴓, 𢴔, 𢴖, 𢴗, 𢴘, 𢴙, 𢴚, 𢴛, 𢴜, 𢴝, 𢴞,

Dị thể chữ 𢲷

,

Chữ gần giống 𢲷

Tự hình:

Tự hình chữ 𢲷 Tự hình chữ 𢲷 Tự hình chữ 𢲷 Tự hình chữ 𢲷

𢲷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢲷 Tìm thêm nội dung cho: 𢲷