Chữ 摏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 摏, chiết tự chữ THUNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 摏:

摏 thung

Đây là các chữ cấu thành từ này: 摏

摏

Chiết tự chữ 摏

Chiết tự chữ thung bao gồm chữ 手 舂 hoặc 扌 舂 hoặc 才 舂 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 摏 cấu thành từ 2 chữ: 手, 舂
  • 手 thủ
  • 舂 thung
  • 2. 摏 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 舂
  • 扌 thủ
  • 舂 thung
  • 3. 摏 cấu thành từ 2 chữ: 才, 舂
  • 才 tài
  • 舂 thung
  • thung [thung]

    U+644F, tổng 14 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chong1;
    Việt bính: sung1;

    摏 thung

    Nghĩa Trung Việt của từ 摏

    (Động) Đánh, đập, tràng kích.

    Chữ gần giống với 摏:

    㨭, 㨮, 㨯, 㨰, 㨱, 㨲, 㨳, 㨴, 㨵, 㨶, 㨷, 㨸, 㨹, 㨺, 㨽, 㨾, 㨿, 㩀, 㩁, 摎, 摏, 摐, 摑, 摔, 摕, 摘, 摚, 摜, 摞, 摟, 摠, 摣, 摦, 摧, 摪, 摭, 摮, 摱, 摲, 摳, 摴, 摵, 摶, 摷, 摹, 摺, 摻, 摼, 摽, 撁, 撂, 撄, 撇, 𢲵, 𢲷, 𢲸, 𢲼, 𢲽, 𢲾, 𢳂, 𢳆, 𢳙, 𢳜, 𢳝, 𢳞, 𢳟, 𢳠, 𢳥, 𢳯, 𢳳, 𢳶, 𢴇, 𢴈, 𢴉, 𢴊, 𢴋, 𢴌, 𢴍, 𢴎, 𢴏, 𢴐, 𢴑, 𢴒, 𢴓, 𢴔, 𢴖, 𢴗, 𢴘, 𢴙, 𢴚, 𢴛, 𢴜, 𢴝, 𢴞,

    Chữ gần giống 摏

    挮, 搾, 搵, 搶, 搷, 搸, 搹, 携, 搼, 搽,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 摏 Tự hình chữ 摏 Tự hình chữ 摏 Tự hình chữ 摏

    摏 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 摏 Tìm thêm nội dung cho: 摏