Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 嗁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嗁, chiết tự chữ ĐỀ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嗁:

嗁 đề

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 嗁

Chiết tự chữ đề bao gồm chữ 口 虒 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

嗁 cấu thành từ 2 chữ: 口, 虒
  • khẩu
  • ti
  • đề [đề]

    U+55C1, tổng 13 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ti2;
    Việt bính: tai4;

    đề

    Nghĩa Trung Việt của từ 嗁

    Tục dùng như chữ đề .

    Chữ gần giống với 嗁:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠸺, 𠹌, 𠹖, 𠹗, 𠹚, 𠹛, 𠹭, 𠹯, 𠹳, 𠹴, 𠹵, 𠹷, 𠹸, 𠹹, 𠹺, 𠹻, 𠹼, 𠹽, 𠹾, 𠺁, 𠺌, 𠺒, 𠺕, 𠺘, 𠺙, 𠺚, 𠺝, 𠺟, 𠺠, 𠺢, 𠺥, 𠺦, 𠺧, 𠺨, 𠺩, 𠺪, 𠺫, 𠺬, 𠺭, 𠺮, 𠺯,

    Dị thể chữ 嗁

    ,

    Chữ gần giống 嗁

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嗁 Tự hình chữ 嗁 Tự hình chữ 嗁 Tự hình chữ 嗁

    嗁 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嗁 Tìm thêm nội dung cho: 嗁