bại loại
Làm bại hoại đồng loại, hủy hại tộc loại. ◇Trương Cửu Linh 張九齡:
Thì huyện tể bại loại, công chỉ chi bất khả
時縣宰敗類, 公止之不可 (Cố Thần Châu Lô Khê Lệnh Triệu Công kiệt minh 故辰州瀘溪令趙公碣銘).Người có phẩm đức xấu xa hư hỏng (trong một đoàn thể). ◇Nho lâm ngoại sử 儒林外史:
Chư công mạc quái học sanh thuyết, giá Thiểu Khanh thị tha Đỗ gia đệ nhất cá bại loại
諸公莫怪學生說, 這少卿是他杜家第一個敗類 (Đệ tam thập tứ hồi).
Nghĩa của 败类 trong tiếng Trung hiện đại:
Nghĩa chữ nôm của chữ: 敗
| bại | 敗: | đánh bại; bại lộ |
| bậy | 敗: | bậy bạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 類
| loài | 類: | loài người, loài vật |
| loại | 類: | chủng loại |
| nòi | 類: | nòi giống |

Tìm hình ảnh cho: 敗類 Tìm thêm nội dung cho: 敗類
