Từ: 睥睨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 睥睨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bễ nghễ
Nhìn nghiêng, liếc mắt (có ý khinh thường hoặc không phục).Dòm ngó, nhìn lén, rình chờ (thăm dò động tĩnh, chờ cơ hội ra tay).Xem xét, giám thị. ◇Tô Triệt 轍:
Tòng quân tây phương, Bễ nghễ lân cảnh; Thủ tham hổ huyệt, Túc tiễn hoang ngạnh
西方, 境; 穴, 梗 (Đại mao quân châu tế vương quan văn thiều văn ).Tường thấp (trong thành ngày xưa). ◇Liễu Tông Nguyên 元:
Kì thượng vi bễ nghễ lương lệ chi hình, kì bàng xuất bảo ổ, hữu nhược môn yên
形, 塢, 焉 (Tiểu thạch thành san kí 記). § Cũng gọi là
tỉ nghê
倪,
bì nghê
堄.Một thứ nghi trượng của vua ngày xưa. ◇Tống sử 史:
Bễ nghễ, như hoa cái nhi tiểu
, (Nghi vệ chí lục 六).

Nghĩa của 睥睨 trong tiếng Trung hiện đại:

[pìnì] liếc nhìn; nhìn bằng nửa con mắt (ví với sự kiêu ngạo)。眼睛斜着看,形容高傲的样子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 睥

bễ: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 睨

nghễ:ngạo nghễ
睥睨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 睥睨 Tìm thêm nội dung cho: 睥睨