Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𢷃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢷃, chiết tự chữ NÍU
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𢷃:
𢷃
Chiết tự chữ 𢷃
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𢷃
Nghĩa Trung Việt của từ 𢷃
níu, như "níu lại" (vhn)
Chữ gần giống với 𢷃:
㩒, 㩔, 㩕, 㩖, 㩗, 㩘, 㩙, 撼, 撿, 擀, 擁, 擂, 擃, 擄, 擅, 擇, 擉, 擋, 操, 擎, 擐, 擓, 擔, 擗, 擙, 據, 擝, 擞, 擄, 𢶀, 𢶂, 𢶅, 𢶍, 𢶑, 𢶒, 𢶜, 𢶟, 𢶠, 𢶢, 𢶣, 𢶤, 𢶥, 𢶯, 𢶶, 𢶷, 𢶸, 𢶹, 𢶺, 𢶻, 𢶼, 𢶽, 𢶾, 𢶿, 𢷀, 𢷁, 𢷂, 𢷃, 𢷄, 𢷆,Dị thể chữ 𢷃
𫽔,
Chữ gần giống 𢷃
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 𢷃 Tìm thêm nội dung cho: 𢷃
