Chữ 𢷃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢷃, chiết tự chữ NÍU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𢷃:

𢷃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢷃

𢷃

Chiết tự chữ 𢷃

[]

U+022DC3, tổng 16 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢷃

Nghĩa Trung Việt của từ 𢷃


níu, như "níu lại" (vhn)

Chữ gần giống với 𢷃:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢶀, 𢶂, 𢶅, 𢶍, 𢶑, 𢶒, 𢶜, 𢶟, 𢶠, 𢶢, 𢶣, 𢶤, 𢶥, 𢶯, 𢶶, 𢶷, 𢶸, 𢶹, 𢶺, 𢶻, 𢶼, 𢶽, 𢶾, 𢶿, 𢷀, 𢷁, 𢷂, 𢷃, 𢷄, 𢷆,

Dị thể chữ 𢷃

𫽔,

Chữ gần giống 𢷃

Tự hình:

Tự hình chữ 𢷃 Tự hình chữ 𢷃 Tự hình chữ 𢷃 Tự hình chữ 𢷃

𢷃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢷃 Tìm thêm nội dung cho: 𢷃