Chữ 擙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 擙, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 擙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 擙

1. 擙 cấu thành từ 2 chữ: 手, 奧
  • thủ
  • áo, úc
  • 2. 擙 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 奧
  • thủ
  • áo, úc
  • 3. 擙 cấu thành từ 2 chữ: 才, 奧
  • tài
  • áo, úc
  • []

    U+64D9, tổng 16 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ao4;
    Việt bính: ngou1 ou1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 擙


    Chữ gần giống với 擙:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢶀, 𢶂, 𢶅, 𢶍, 𢶑, 𢶒, 𢶜, 𢶟, 𢶠, 𢶢, 𢶣, 𢶤, 𢶥, 𢶯, 𢶶, 𢶷, 𢶸, 𢶹, 𢶺, 𢶻, 𢶼, 𢶽, 𢶾, 𢶿, 𢷀, 𢷁, 𢷂, 𢷃, 𢷄, 𢷆,

    Chữ gần giống 擙

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 擙 Tự hình chữ 擙 Tự hình chữ 擙 Tự hình chữ 擙

    擙 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 擙 Tìm thêm nội dung cho: 擙