Chữ 𦙫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦙫, chiết tự chữ GIÊNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦙫:

𦙫

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦙫

𦙫

Chiết tự chữ 𦙫

[]

U+02666B, tổng 9 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zheng1;
Việt bính: ;

𦙫

Nghĩa Trung Việt của từ 𦙫


giêng, như "tháng giêng" (vhn)

Chữ gần giống với 𦙫:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦙫, 𦙴, 𦙵, 𦙼, 𦚈, 𦚐, 𦚓, 𦚔, 𦚕, 𦚖, 𦚗,

Chữ gần giống 𦙫

Tự hình:

Tự hình chữ 𦙫 Tự hình chữ 𦙫 Tự hình chữ 𦙫 Tự hình chữ 𦙫

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦙫

giêng𦙫:tháng giêng
𦙫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦙫 Tìm thêm nội dung cho: 𦙫