Dưới đây là các chữ có bộ Trường [长, 長]:
Tìm thấy 13 chữ có bộ Trường [长]
| 长trường, trưởng, trướng [4], 镸 [7], 長trường, trưởng, trướng [8], 䦇 [11], 𨱪 [12], 䦈 [13], 𨱽 [13], 𨱾 [13], 䦊 [14], 𨲅 [14], 𨲖 [16], 䦋 [19], 𨲷 [20], |
Các bộ thủ 4 nét
| 心(Tâm 忄), 戈(Qua), 户(Hộ), 手(Thủ 扌), 支(Chi), 攴(Phộc 攵), 文(Văn), 斗(Đẩu), 斤(Cân), 方(Phương), 无(Vô), 日(Nhật), 曰(Viết), 月(Nguyệt), 木(Mộc), 欠(Khiếm), 止(Chỉ), 歹(Đãi), 殳(Thù), 母(Vô 毋), 比(Tỷ), 毛(Mao), 氏(Thị), 气(Khí), 水(Thủy 氵), 火(Hỏa 灬), 爪(Trảo 爫), 父(Phụ), 爻(Hào), 爿(Tường), 片(Phiến), 牙(Nha), 牛(Ngưu 牜), 禸(Nhựu), 见(Kiến 見), 贝(Bối 貝), 车(Xa 車), 长(Trường 長), 韦(Vi 韋), 风(Phong 風), 飞(Phi 飛), |
