Cao su chống va đập cửa
Chữ 㦖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㦖, chiết tự chữ MUỐN, MUỘN
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㦖:
㦖
Chiết tự chữ 㦖
Pinyin: men4;
Việt bính: mun6;
㦖
Nghĩa Trung Việt của từ 㦖
muốn, như "ham muốn, mong muốn" (vhn)
muộn, như "sầu muộn" (gdhn)
Chữ gần giống với 㦖:
㦉, 㦊, 㦋, 㦍, 㦎, 㦏, 㦐, 㦑, 㦒, 㦓, 㦕, 㦖, 慭, 憋, 憍, 憎, 憐, 憒, 憓, 憔, 憘, 憚, 憛, 憢, 憤, 憦, 憧, 憨, 憪, 憫, 憬, 憭, 憮, 憯, 憰, 憐, 𢠳, 𢠵, 𢠿, 𢡿, 𢢁, 𢢂, 𢢄, 𢢅, 𢢆, 𢢇, 𢢈, 𢢉, 𢢊, 𢢋,Dị thể chữ 㦖
𫺓,
Chữ gần giống 㦖
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㦖
| muốn | 㦖: | ham muốn, mong muốn |
| muộn | 㦖: | sầu muộn |

Tìm hình ảnh cho: 㦖 Tìm thêm nội dung cho: 㦖
