Chữ 㯪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㯪, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㯪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㯪

[]

U+3BEA, tổng 17 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ling2;
Việt bính: ling4;


Nghĩa Trung Việt của từ 㯪


Chữ gần giống với 㯪:

, , , , , , , , , , , , 橿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣛱, 𣜋, 𣜰, 𣜱, 𣜲, 𣜳, 𣜴, 𣜵, 𣜶, 𣜷, 𣜸, 𣜻, 𣜾, 𣜿, 𣝀,

Chữ gần giống 㯪

Tự hình:

Tự hình chữ 㯪 Tự hình chữ 㯪 Tự hình chữ 㯪 Tự hình chữ 㯪

㯪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㯪 Tìm thêm nội dung cho: 㯪