Chữ 㶺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㶺, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㶺:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㶺

[]

U+3DBA, tổng 11 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tian4;
Việt bính: tim6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㶺


Chữ gần giống với 㶺:

, , , , , , 㶿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤈪, 𤉒, 𤉓, 𤉔, 𤉕, 𤉖, 𤉗, 𤉘, 𤉚, 𤉛, 𤉜, 𤉠,

Chữ gần giống 㶺

Tự hình:

Tự hình chữ 㶺 Tự hình chữ 㶺 Tự hình chữ 㶺 Tự hình chữ 㶺

㶺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㶺 Tìm thêm nội dung cho: 㶺