Chữ 䌹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䌹, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䌹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䌹

[]

U+4339, tổng 11 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 絅;
Pinyin: jiong3;
Việt bính: gwing1;


Nghĩa Trung Việt của từ 䌹


Chữ gần giống với 䌹:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 紿, , , , , , , , , , , 𥿗, 𥿠, 𥿡, 𥿣, 𥿤, 𥿥,

Dị thể chữ 䌹

,

Chữ gần giống 䌹

Tự hình:

Tự hình chữ 䌹 Tự hình chữ 䌹 Tự hình chữ 䌹 Tự hình chữ 䌹

䌹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䌹 Tìm thêm nội dung cho: 䌹