Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 伮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 伮, chiết tự chữ NÓ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 伮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 伮

Chiết tự chữ bao gồm chữ 人 奴 hoặc 亻 奴 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 伮 cấu thành từ 2 chữ: 人, 奴
  • nhân, nhơn
  • no, nó, nô, nọ
  • 2. 伮 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 奴
  • nhân
  • no, nó, nô, nọ
  • []

    U+4F2E, tổng 7 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: nu3, nu2;
    Việt bính: nou4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 伮


    nó, như "chúng nó" (vhn)

    Chữ gần giống với 伮:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠇖, 𠇮, 𠇼, 𠇽,

    Chữ gần giống 伮

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 伮 Tự hình chữ 伮 Tự hình chữ 伮 Tự hình chữ 伮

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 伮

    :chúng nó
    伮 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 伮 Tìm thêm nội dung cho: 伮