Chữ 伵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 伵, chiết tự chữ TỚ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 伵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 伵

Chiết tự chữ tớ bao gồm chữ 人 四 hoặc 亻 四 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 伵 cấu thành từ 2 chữ: 人, 四
  • nhân, nhơn
  • tư, tớ, tứ
  • 2. 伵 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 四
  • nhân
  • tư, tớ, tứ
  • []

    U+4F35, tổng 7 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xu4, ci4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 伵


    tớ, như "đầy tớ" (vhn)

    Chữ gần giống với 伵:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠇖, 𠇮, 𠇼, 𠇽,

    Chữ gần giống 伵

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 伵 Tự hình chữ 伵 Tự hình chữ 伵 Tự hình chữ 伵

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 伵

    tớ:đầy tớ
    伵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 伵 Tìm thêm nội dung cho: 伵