Chữ 佘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 佘, chiết tự chữ XA, XÀ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 佘:

佘 xà

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 佘

Chiết tự chữ xa, xà bao gồm chữ 人 示 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

佘 cấu thành từ 2 chữ: 人, 示
  • nhân, nhơn
  • kì, thị
  • []

    U+4F58, tổng 7 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: she2;
    Việt bính: se4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 佘

    (Danh) Họ .
    xa, như "xa (tên họ)" (gdhn)

    Nghĩa của 佘 trong tiếng Trung hiện đại:

    [shé]Bộ: 人 (亻) - Nhân
    Số nét: 6
    Hán Việt: XA
    họ Xa。姓。

    Chữ gần giống với 佘:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠇖, 𠇮, 𠇼, 𠇽,

    Chữ gần giống 佘

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 佘 Tự hình chữ 佘 Tự hình chữ 佘 Tự hình chữ 佘

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 佘

    xa:xa (tên họ)
    佘 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 佘 Tìm thêm nội dung cho: 佘