Chữ 姽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 姽, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 姽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 姽

姽 cấu thành từ 2 chữ: 女, 危
  • lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • ngoay, ngoe, nguy, nguầy, nguỳ
  • []

    U+59FD, tổng 9 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: gui3;
    Việt bính: gwai2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 姽


    Nghĩa của 姽 trong tiếng Trung hiện đại:

    [guǐ]Bộ: 女 - Nữ
    Số nét: 9
    Hán Việt: QUỸ
    thuỳ mị; nết na; xinh đẹp。(姽婳)形容女子娴静美好。

    Chữ gần giống với 姽:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 姿, , , , , , , , 𡜤,

    Chữ gần giống 姽

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 姽 Tự hình chữ 姽 Tự hình chữ 姽 Tự hình chữ 姽

    姽 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 姽 Tìm thêm nội dung cho: 姽