Cao su chống va đập cửa
Chữ 烸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 烸, chiết tự chữ HỔI, MỒI
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 烸:
烸
Pinyin: hai3;
Việt bính: ;
烸
Nghĩa Trung Việt của từ 烸
mồi, như "mồi lửa, cái mồi" (vhn)
hổi, như "nóng hổi" (gdhn)
Chữ gần giống với 烸:
㶹, 㶺, 㶻, 㶼, 㶽, 㶾, 㶿, 㷀, 烯, 烰, 烱, 烴, 烷, 烸, 烹, 烺, 烽, 焂, 焄, 焅, 焉, 焊, 焌, 焐, 焓, 焕, 焖, 焗, 焘, 𤈪, 𤉒, 𤉓, 𤉔, 𤉕, 𤉖, 𤉗, 𤉘, 𤉚, 𤉛, 𤉜, 𤉠,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 烸
| hổi | 烸: | nóng hổi |
| mồi | 烸: | mồi lửa, cái mồi |

Tìm hình ảnh cho: 烸 Tìm thêm nội dung cho: 烸
