Chữ 砿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 砿, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 砿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 砿

[]

U+783F, tổng 10 nét, bộ Thạch 石
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: kuang5;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 砿


Chữ gần giống với 砿:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥑚, 𥑠, 𥑢, 𥑥, 𥑪, 𥑭, 𥑲,

Chữ gần giống 砿

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 砿 Tự hình chữ 砿 Tự hình chữ 砿 Tự hình chữ 砿

砿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 砿 Tìm thêm nội dung cho: 砿