Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 簸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 簸, chiết tự chữ BÁ, PHA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 簸:

簸 bá

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 簸

Chiết tự chữ bá, pha bao gồm chữ 竹 其 皮 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

簸 cấu thành từ 3 chữ: 竹, 其, 皮
  • trúc
  • cà, ki, kì, kí, kỳ
  • bì, bìa, bầy, bề, vào, vừa
  • []

    U+7C38, tổng 19 nét, bộ Trúc 竹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bo4, bo3;
    Việt bính: bo2 bo3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 簸

    (Động) Sảy, rê, sàng (làm cho lúa gạo sạch trấu, cám).
    ◎Như: bá mễ
    sảy gạo.

    (Động)
    Xóc, lắc.
    ◎Như: điên bá lắc lư, xóc, giá điều lộ khi khu bất bình, tọa tại xa thượng, điên bá đắc ngận lệ hại , , con đường này gồ ghề không bằng phẳng, ngồi trên xe, bị lắc lư thật là cực nhọc.

    (Động)
    Tiêu, tốn phí.
    ◇Nho lâm ngoại sử : Bất quá yếu bá điệu ngã kỉ lượng ngân tử (Đệ tứ hồi) Chẳng qua ta chỉ cần tốn mất vài lạng bạc.

    (Danh)
    Bá ki : (1) Nia, sàng, mẹt, mủng. ☆Tương tự: bổn ki , bổn đẩu . (2) Sọt rác, sọt để đựng bụi đất khi quét dọn.

    (Danh)
    Bá la rổ, rá, đồ làm bằng tre hay mây để đựng các thứ.
    pha, như "pha cơ (máy vét bụi)" (gdhn)

    Nghĩa của 簸 trong tiếng Trung hiện đại:

    [bǒ]Bộ: 竹 - Trúc
    Số nét: 19
    Hán Việt: PHA

    1. sàng sẩy; sàng; rê。把粮食等放在簸箕里上下颠动,扬去糠秕、尘土等杂物。
    簸谷
    sàng thóc
    簸扬
    sàng sẩy; rê thóc
    2. xóc; lắc; rung; chòng chành; lắc lư。摇动;泛指上下颠动。
    簸荡
    lắc la lắc lư
    簸动
    chòng chành; nghiêng ngả
    Ghi chú: 另见bò。
    Từ ghép:
    簸荡 ; 簸动 ; 簸谷 ; 簸箩 ; 簸弄 ; 簸扬
    [bò]
    Bộ: 竹(Trúc)
    Hán Việt: PHA

    1. gầu xúc; ki hốt rác。用竹篾或柳条编成的器具,也有用铁皮制成的。
    2. vân tay; hoa tay; hoa thị của vân tay。簸箕形的指纹。
    Ghi chú: 另见bǒ.
    Từ ghép:
    簸箕

    Chữ gần giống với 簸:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , 簿, , , , 𥴢, 𥵕, 𥵖, 𥵗, 𥵘, 𥵙, 𥵚, 𥵛,

    Chữ gần giống 簸

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 簸 Tự hình chữ 簸 Tự hình chữ 簸 Tự hình chữ 簸

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 簸

    pha:pha cơ (máy vét bụi)
    簸 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 簸 Tìm thêm nội dung cho: 簸