Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 脵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 脵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 脵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 脵

1. 脵 cấu thành từ 2 chữ: 肉, 吴
  • nhục, nậu
  • ngô
  • 2. 脵 cấu thành từ 2 chữ: 月, 吴
  • ngoạt, nguyệt
  • ngô
  • []

    U+8135, tổng 11 nét, bộ Nhục 肉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: gu3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 脵


    Chữ gần giống với 脵:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦛗, 𦛚, 𦛜, 𦛺, 𦛻, 𦛼, 𦛽, 𦛾, 𦛿, 𦜀,

    Chữ gần giống 脵

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 脵 Tự hình chữ 脵 Tự hình chữ 脵 Tự hình chữ 脵

    脵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 脵 Tìm thêm nội dung cho: 脵