Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 藘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 藘, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 藘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 藘

1. 藘 cấu thành từ 2 chữ: 草, 慮
  • tháu, thảo, xáo
  • lo, lư, lợ, lự
  • 2. 藘 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 慮
  • tháu, thảo
  • lo, lư, lợ, lự
  • 3. 藘 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 慮
  • thảo
  • lo, lư, lợ, lự
  • []

    U+85D8, tổng 18 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lü2;
    Việt bính: leoi4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 藘


    Chữ gần giống với 藘:

    , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 藘

    𰱮,

    Chữ gần giống 藘

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 藘 Tự hình chữ 藘 Tự hình chữ 藘 Tự hình chữ 藘

    藘 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 藘 Tìm thêm nội dung cho: 藘