Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 詶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 詶, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 詶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 詶

1. 詶 cấu thành từ 2 chữ: 言, 州
  • ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • chu, châu
  • 2. 詶 cấu thành từ 2 chữ: 訁, 州
  • ngôn
  • chu, châu
  • []

    U+8A76, tổng 13 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhou4;
    Việt bính: cau4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 詶


    Chữ gần giống với 詶:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 詿, , , , , , , , , , 𧧝, 𧧯,

    Dị thể chữ 詶

    𬣱,

    Chữ gần giống 詶

    譿, , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 詶 Tự hình chữ 詶 Tự hình chữ 詶 Tự hình chữ 詶

    詶 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 詶 Tìm thêm nội dung cho: 詶