Cao su chống va đập cửa
Chữ 钭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 钭, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 钭:
钭
Biến thể phồn thể: 鈄;
Pinyin: tou3;
Việt bính: dau2;
钭
Pinyin: tou3;
Việt bính: dau2;
钭
Nghĩa Trung Việt của từ 钭
Nghĩa của 钭 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (鈄)
[tǒu]
Bộ: 金 (钅,釒) - Kim
Số nét: 12
Hán Việt: THẨU
họ Thẩu。姓。
[tǒu]
Bộ: 金 (钅,釒) - Kim
Số nét: 12
Hán Việt: THẨU
họ Thẩu。姓。
Dị thể chữ 钭
鈄,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 钭 Tìm thêm nội dung cho: 钭
