Cao su chống va đập cửa

Chữ 钭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 钭, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 钭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 钭

1. 钭 cấu thành từ 2 chữ: 金, 斗
  • ghim, găm, kim
  • tẩu, điếu, đấu, đẩu
  • 2. 钭 cấu thành từ 2 chữ: 钅, 斗
  • kim
  • tẩu, điếu, đấu, đẩu
  • []

    U+94AD, tổng 9 nét, bộ Kim 钅 [金]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 鈄;
    Pinyin: tou3;
    Việt bính: dau2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 钭


    Nghĩa của 钭 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (鈄)
    [tǒu]
    Bộ: 金 (钅,釒) - Kim
    Số nét: 12
    Hán Việt: THẨU
    họ Thẩu。姓。

    Chữ gần giống với 钭:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𫓧, 𫓩,

    Dị thể chữ 钭

    ,

    Chữ gần giống 钭

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 钭 Tự hình chữ 钭 Tự hình chữ 钭 Tự hình chữ 钭

    钭 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 钭 Tìm thêm nội dung cho: 钭