Chữ 累 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 累, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 累:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 累

[]

U+F94F, tổng 11 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 累


Chữ gần giống với 累:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 紿, , , , , , , , , , , 𥿗, 𥿠, 𥿡, 𥿣, 𥿤, 𥿥,

Chữ gần giống 累

Tự hình:

Tự hình chữ 累 Tự hình chữ 累 Tự hình chữ 累 Tự hình chữ 累

累 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 累 Tìm thêm nội dung cho: 累