Chữ 𢢅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢢅, chiết tự chữ CHIÊU, CHIỀU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢢅:

𢢅

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢢅

𢢅

Chiết tự chữ 𢢅

[]

U+022885, tổng 15 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢢅

Nghĩa Trung Việt của từ 𢢅



chiều, như "chiều chuộng, nuông chiều" (vhn)
chiêu, như "chiêu binh, chiêu hàng; chiêu hồn" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢢅:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢠳, 𢠵, 𢠿, 𢡿, 𢢁, 𢢂, 𢢄, 𢢅, 𢢆, 𢢇, 𢢈, 𢢉, 𢢊, 𢢋,

Chữ gần giống 𢢅

Tự hình:

Tự hình chữ 𢢅 Tự hình chữ 𢢅 Tự hình chữ 𢢅 Tự hình chữ 𢢅

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢢅

chiêu𢢅:chiêu binh, chiêu hàng; chiêu hồn
chiều𢢅:chiều chuộng, nuông chiều
𢢅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢢅 Tìm thêm nội dung cho: 𢢅