Cao su chống va đập cửa

Chữ 𤊪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤊪, chiết tự chữ HỪNG, HỬNG, RỠ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤊪:

𤊪

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤊪

𤊪

Chiết tự chữ 𤊪

[]

U+0242AA, tổng 12 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤊪

Nghĩa Trung Việt của từ 𤊪



rỡ, như "rỡ ràng" (vhn)
hừng, như "hừng đông; hừng hực" (gdhn)
hửng, như "má hửng đỏ, trời hửng sáng" (gdhn)

Chữ gần giống với 𤊪:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤊄, 𤊒, 𤊠, 𤊡, 𤊢, 𤊣, 𤊤, 𤊥, 𤊦, 𤊧, 𤊨, 𤊩, 𤊪, 𤊫, 𤊬, 𤊭, 𤊰,

Chữ gần giống 𤊪

Tự hình:

Tự hình chữ 𤊪 Tự hình chữ 𤊪 Tự hình chữ 𤊪 Tự hình chữ 𤊪

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤊪

hừng𤊪:hừng đông; hừng hực
hửng𤊪:má hửng đỏ, trời hửng sáng
rỡ𤊪:rỡ ràng
𤊪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤊪 Tìm thêm nội dung cho: 𤊪