Chữ 𨓈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨓈, chiết tự chữ THÍCH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨓈:

𨓈

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨓈

𨓈

Chiết tự chữ 𨓈

[]

U+0284C8, tổng 10 nét, bộ Sước 辶
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: kuo4;
Việt bính: ;

𨓈

Nghĩa Trung Việt của từ 𨓈


thích, như "thích hợp, thích ứng" (gdhn)

Chữ gần giống với 𨓈:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨓈, 𨓐, 𨓑, 𨓡, 𨓢,

Chữ gần giống 𨓈

Tự hình:

Tự hình chữ 𨓈 Tự hình chữ 𨓈 Tự hình chữ 𨓈 Tự hình chữ 𨓈

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨓈

thích𨓈:thích hợp, thích ứng
𨓈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨓈 Tìm thêm nội dung cho: 𨓈