Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: bảng thời gian bảng giờ có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ bảng thời gian bảng giờ:
Dịch bảng thời gian bảng giờ sang tiếng Trung hiện đại:
时刻表shíkè biǎoNghĩa chữ nôm của chữ: bảng
| bảng | 徬: | |
| bảng | 搒: | bảng (đánh đòn) |
| bảng | 榜: | bảng dạng (mẫu) |
| bảng | 版: | bảng lảng |
| bảng | 牓: | bảng dạng (mẫu) |
| bảng | 綁: | bảng phỉ (đứa bắt cóc) |
| bảng | 绑: | bảng phỉ (đứa bắt cóc) |
| bảng | 鎊: | một bảng (tiền Anh là một pound) |
| bảng | 镑: | một bảng (tiền Anh là một pound) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: thời
| thời | 时: | thời tiết |
| thời | 旹: | thời cơ, thời vận |
| thời | 時: | thời tiết |
| thời | 𥱯: | thời kỳ |
| thời | 貰: | thởi lởi |
| thời | : | thời (cá cháy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: gian
| gian | 奸: | gian dâm |
| gian | 姦: | gian dâm |
| gian | 艰: | gian khổ; gian nan |
| gian | 艱: | gian khổ; gian nan |
| gian | 𦫒: | gian khổ; gian nan |
| gian | 菅: | thảo gian nhân mệnh (giết bừa) |
| gian | 間: | nhân gian; trung gian |
| gian | 间: | nhân gian; trung gian |
Nghĩa chữ nôm của chữ: bảng
| bảng | 徬: | |
| bảng | 搒: | bảng (đánh đòn) |
| bảng | 榜: | bảng dạng (mẫu) |
| bảng | 版: | bảng lảng |
| bảng | 牓: | bảng dạng (mẫu) |
| bảng | 綁: | bảng phỉ (đứa bắt cóc) |
| bảng | 绑: | bảng phỉ (đứa bắt cóc) |
| bảng | 鎊: | một bảng (tiền Anh là một pound) |
| bảng | 镑: | một bảng (tiền Anh là một pound) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: giờ
| giờ | 徐: | bao giờ; giờ giấc; hiện giờ |
| giờ | 𪬪: | bao giờ; giờ giấc; hiện giờ |
| giờ | 𣇞: | bao giờ; giờ giấc; hiện giờ |
| giờ | 𬁊: | bao giờ; giờ giấc; hiện giờ |
| giờ | 𣉹: | bao giờ; giờ giấc; hiện giờ |
| giờ | 𬁐: | Bây giờ (như tiếng Việt). |
| giờ | 𪱡: | bao giờ; giờ giấc; hiện giờ |
| giờ | 除: | bao giờ; giờ giấc; hiện giờ |

Tìm hình ảnh cho: bảng thời gian bảng giờ Tìm thêm nội dung cho: bảng thời gian bảng giờ
