Từ: bảng thời gian bảng giờ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bảng thời gian bảng giờ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bảngthờigianbảnggiờ

Dịch bảng thời gian bảng giờ sang tiếng Trung hiện đại:

时刻表shíkè biǎo

Nghĩa chữ nôm của chữ: bảng

bảng: 
bảng:bảng (đánh đòn)
bảng:bảng dạng (mẫu)
bảng:bảng lảng
bảng:bảng dạng (mẫu)
bảng:bảng phỉ (đứa bắt cóc)
bảng:bảng phỉ (đứa bắt cóc)
bảng:một bảng (tiền Anh là một pound)
bảng:một bảng (tiền Anh là một pound)

Nghĩa chữ nôm của chữ: thời

thời:thời tiết
thời:thời cơ, thời vận
thời:thời tiết
thời𥱯:thời kỳ
thời:thởi lởi
thời󰙪:thời (cá cháy)

Nghĩa chữ nôm của chữ: gian

gian:gian dâm
gian:gian dâm
gian:gian khổ; gian nan
gian:gian khổ; gian nan
gian𦫒:gian khổ; gian nan
gian:thảo gian nhân mệnh (giết bừa)
gian:nhân gian; trung gian
gian:nhân gian; trung gian

Nghĩa chữ nôm của chữ: bảng

bảng: 
bảng:bảng (đánh đòn)
bảng:bảng dạng (mẫu)
bảng:bảng lảng
bảng:bảng dạng (mẫu)
bảng:bảng phỉ (đứa bắt cóc)
bảng:bảng phỉ (đứa bắt cóc)
bảng:một bảng (tiền Anh là một pound)
bảng:một bảng (tiền Anh là một pound)

Nghĩa chữ nôm của chữ: giờ

giờ:bao giờ; giờ giấc; hiện giờ
giờ𪬪:bao giờ; giờ giấc; hiện giờ
giờ𣇞:bao giờ; giờ giấc; hiện giờ
giờ𬁊:bao giờ; giờ giấc; hiện giờ
giờ𣉹:bao giờ; giờ giấc; hiện giờ
giờ𬁐:Bây giờ (như tiếng Việt).
giờ𪱡:bao giờ; giờ giấc; hiện giờ
giờ:bao giờ; giờ giấc; hiện giờ
bảng thời gian bảng giờ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bảng thời gian bảng giờ Tìm thêm nội dung cho: bảng thời gian bảng giờ