Cao su chống va đập cửa

Từ: sản phẩm tất yếu có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ sản phẩm tất yếu:

Đây là các chữ cấu thành từ này: sảnphẩmtấtyếu

Dịch sản phẩm tất yếu sang tiếng Trung hiện đại:

必要产品 《由劳动者的必要劳动生产出来的产品(跟"剩余产品"相对)。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: sản

sản:sản tử (cái xẻng); sản bình (san bằng)
sản𱐙:sản tử (cái xẻng); sản bình (san bằng)
sản:sản tử (cái xẻng); sản bình (san bằng)
sản:sản tử (cái xẻng); sản bình (san bằng)
sản:sản xuất
sản:sản xuất, sinh sản
sản:sản tử (cái xẻng); sản bình (san bằng)
sản:sản tử (cái xẻng); sản bình (san bằng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: phẩm

phẩm:phẩm chất

Nghĩa chữ nôm của chữ: tất

tất:tất(xong), tất sinh (cả đời)
tất:tất cơ (vải serge)
tất:tất cơ (vải serge)
tất𭔎:tất tô (tiếng xào xạc)
tất:tất nhiên, tất yếu
tất:tất tâm, tất lực
tất𢴑:tất bật, tất tưởi
tất:tất giao (keo sơn)
tất:tất(xong), tất sinh (cả đời)
tất󰍶:tất(xong), tất sinh (cả đời)
tất:tất (tiếng xào xạc)
tất:tất (vách bằng tre)
tất:tất (vách bằng tre)
tất:tất (đầu gối)
tất:tất (vách bằng tre)
tất:tất suất (con dế)
tất:trú tất (dừng chân)
tất:trú tất (dừng chân)
tất:bít tất

Nghĩa chữ nôm của chữ: yếu

yếu:yếu thế ; hèn yếu
yếu𪽳:yếu đuối
yếu:yếu đuối ; hèn yếu

Gới ý 11 câu đối có chữ sản:

Đồng tâm sinh sản hảo,Hợp ý cảm tình thâm

Đồng tâm làm ăn tốt,Hợp ý cảm tình sâu

sản phẩm tất yếu tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: sản phẩm tất yếu Tìm thêm nội dung cho: sản phẩm tất yếu