Chữ 䤠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䤠, chiết tự chữ CHỈA

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䤠:

䤠

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䤠

䤠

Chiết tự chữ 䤠

[]

U+4920, tổng 12 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zhi3, ji1;
Việt bính: zi2;

䤠

Nghĩa Trung Việt của từ 䤠


chỉa, như "cái chỉa (cái nĩa)" (vhn)

Chữ gần giống với 䤠:

䤝, 䤞, 䤟, 䤠, 䥺, 䥻, 䥼, 釽, 鈀, 鈁, 鈂, 鈃, 鈄, 鈅, 鈆, 鈇, 鈈, 鈉, 鈊, 鈌, 鈍, 鈎, 鈐, 鈑, 鈔, 鈕, 鈘, 鈙, 鈞, 鈡, 鈢, 鈣, 鈥, 鈦, 鈧, 鈩, 鈪, 鈬, 𨥙,

Dị thể chữ 䤠

鍺, 𰽠,

Chữ gần giống 䤠

Tự hình:

Tự hình chữ 䤠 Tự hình chữ 䤠 Tự hình chữ 䤠 Tự hình chữ 䤠

䤠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䤠 Tìm thêm nội dung cho: 䤠