Từ: 來日 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 來日:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 來 • 日

lai nhật
Ngày mai.
◇Tỉnh thế hằng ngôn 醒世恆言:
Thương nghị dĩ thỏa, chỉ đãi lai nhật động thủ
商議已妥,只待來日動手 (Tam hiếu liêm nhượng sản lập cao danh 三孝廉讓產立高名) Bàn bạc xong xuôi, chỉ chờ ngày mai bắt tay vào việc.Mai sau, tương lai.
◇Hàn Dũ 韓愈:
Niên giai quá bán bách, Lai nhật khổ vô đa
年皆過半百, 來日苦無多 (Trừ quan phó khuyết chí Giang Châu 除官赴闕至江州) Tuổi đều hơn nửa trăm, Mai sau khổ không nhiều.Ngày trước, vãng nhật.
◇Nhạc phủ thi tập 樂府詩集:
Lai nhật đại nạn, khẩu táo thần can. Kim nhật tương lạc, giai đương hỉ hoan
來日大難, 口燥脣乾. 今日相樂, 皆當喜歡 (Thiện tai hành 善哉行) Ngày trước hoạn nạn, miệng ráo môi khô. Hôm nay cùng vui, đều nên vui mừng.

Nghĩa của 来日 trong tiếng Trung hiện đại:

[láirì] tương lai; ngày sau; những ngày sắp tới。未来的日子;将来。
来日方长。
tương lai còn dài.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 來

lai來:tương lai; lai láng
lay來:lay động
lơi來:lả lơi
ray來:ray đầu; ray rứt
rơi來:rơi xuống
rời來:rời khỏi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 日

nhạt日:nhạt nhẽo
nhật日:cách nhật
nhặt日:khoan nhặt
nhựt日:nhựt kí (nhật kí)
來日 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 來日 Tìm thêm nội dung cho: 來日