Chữ 娸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 娸, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 娸:

娸

Đây là các chữ cấu thành từ này: 娸

娸

Chiết tự chữ 娸

娸 cấu thành từ 2 chữ: 女, 其
  • 女 lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • 其 cà, ki, kì, kí, kỳ
  • []

    U+5A38, tổng 11 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qi1;
    Việt bính: hei1;

    娸

    Nghĩa Trung Việt của từ 娸


    Chữ gần giống với 娸:

    㛥, 㛦, 㛧, 㛨, 㛩, 㛪, 㛫, 㛬, 㛭, 娬, 娵, 娶, 娸, 娼, 婁, 婄, 婆, 婇, 婉, 婊, 婍, 婐, 婕, 婗, 婚, 婞, 婢, 婤, 婥, 婦, 婧, 婪, 婬, 婭, 婳, 婴, 婵, 婶, 𡝦, 𡞕, 𡞖, 𡞗,

    Chữ gần giống 娸

    婧, 媦, 媠, 媡, 媢, 媣, 媤, 媥, 媧, 媞,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 娸 Tự hình chữ 娸 Tự hình chữ 娸 Tự hình chữ 娸

    娸 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 娸 Tìm thêm nội dung cho: 娸